ACER
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core i3-1305U (3.3 GHz base frequency, up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10 MB cache, 5 cores) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB DDR5, 4800 MHz (Tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 256GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 3 Twin Lake - N355 (up to 3.90 GHz khi tải nặng) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR5 (1 khe RAM) tốc độ buss Ram 4800 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1305U (1.6 GHz base frequency, up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10 MB cache, 5 cores) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) IPS LED Backlit, 45%NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB DDR5 (2 khe) 4800 MHz (Tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD + (1920 x 1200) TFT LED Backlit, Acer ComfyView Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz 2 khe (1 khe 8 GB + 8 GB) (Tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450H Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz, TFT LED Backlit Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) 4800MHz (tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1334U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch Full HD + (1920 x 1080) 60Hz, 45% NTSC, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics eligible |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (1 khe 16 GB + 1 khe rời) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12500H Processor (2.50GHz Up to 4.50 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 4800MHZ (1 Ram Onboard + 1 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 40GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD PCIe NVMe (1 x M.2 PCIe NVMe, Nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13500H Processor (.2.6GHz Up to 4.7 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (1 khe 16 GB + 1 khe rời), (nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch Full HD + (1920 x 1200), 60HZ, 45% NTSC, TFT Chống chói Anti Glare LED Backlit Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) 4800MHz (tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS,60hz, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle Acer ComfyView 250 nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (1 khe 16 GB + 1 khe rời), (nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125H (1.20GHz Up to 4.40 GHz, 14Cores, 18Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch Full HD + (1920 x 1200), 60HZ, 45% NTSC, TFT Chống chói Anti Glare LED Backlit Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5X (Onboard) 8533 MHz , không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13500H Processor (.2.6GHz Up to 4.7 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, 60Hz, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle 300 nits Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 2 khe (1 khe 16 GB + 1 khe rời), 4800 MHz (tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 115U |
| Màn hình | : 14 inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, IPS, 60HZ |
| Đồ họa | : Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe 5600MHz (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 96GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ Ultra 5 125U (1.3GHz Up to 4.3 GHz, 12Cores, 14Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD + (1920 x 1200) LED Backlit Acer ComfyView WVA, 45% NTSC, Bản lề mở 180 độ |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5 6600H (3.3GHz Up to 4.5 GHz, 10Cores, 16Threads, 18MB Cache, FSB 8GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300nits Anti-glare, 45% NTSC, Acer ComfyView LED-backlit |
| Đồ họa | : NVIDIA Geforce RTX 2050 4GB |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 4800 MHz (2 khe) (tối đa 96GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Nâng cấp tối đa 4TB (SSD M2 PCle) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 115U |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD M.2 NVMe PcIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Pentium N4200 1.10Ghz up to 2.50 Ghz 2MB Cache |
| Màn hình | : 14 inch, HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics, Share |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB 1600MHz DDR3L (1x4GB) |
| Ổ đĩa cứng | : HDD, 500 GB |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 64bit Bản quyền |
| Bộ vi xử lý | ; Intel, Pentium, N3700, 1.60 GHz |
| Màn hình | : 14 inch, HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics, Share (Dùng chung bộ nhớ với RAM) |
| Bộ nhớ Ram | ; DDR3L (1 khe RAM), 4 GB, 1600 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : HDD, 500 GB |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i5 7200U 2.5GHz - 3M (up to 3.1GHz) |
| Màn hình | : 15.6 inch FULL HD (1920 x 1080) LED Backlight |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4/2400 (2 slots) |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400rpm |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i3-7100U (2.4GHz, 2Cores, 4Threads, 3MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133MHz |
| Ổ đĩa cứng | : HDD 500GB 5400rpm |
| Hãng sản xuất | ACER |
