ASUS VIVOBOOK
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit, Bản lề mở 180 độ |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (có thể nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7520U (2.00 GHz upto 4.30GHz, 4 Cores, 8 Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Tấm nền TN, 60Hz, 45%NTSC, anti glare 250 nits |
| Đồ họa | : AMD Radeon Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB LPDDR5 (Onboard) không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1315U (1.20 GHz base frequency, up to 4.50 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60HZ, Chống chói Anti Glare 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB DDR4 onboard 3200 MHz (+1 khe rời hỗ trợ tối đa 16GB, tổng RAM tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 40GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7520U (2.00 GHz upto 4.30GHz, 4 Cores, 8 Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250nits , 45% NTSC Màn hình chống chói TÜV Rheinland-certified |
| Đồ họa | : AMD Radeon™ Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB LPDDR5 Onboard (không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD |
| Hãng sản xuất | : ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7520U (2.00 GHz upto 4.30GHz, 4 Cores, 8 Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - AMD Radeon Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5 (Onboard) 5500 MHz , không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 3.0 |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD PCIe® NVMe™ 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) (nâng tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13500H Processor (.2.6GHz Up to 4.7 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) OLED, 100% DCI-P3 Độ sáng 600 nits, EYE CARE Chuẩn Display HDR True Black 600 ,Thời gian phản hồi 0.2 ms , Low Blue Light ,1.07 tỷ màu |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13500H Processor (.2.6GHz Up to 4.7 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch OLED (2880 x 1800) 100% DCI-P3, 400 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR4, 3200 MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (2280)) |
| Hãng sản xuất | : ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz (tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 Arrow Lake - 225H + AI Max 13 TOPS |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch 2.8K (2880 x 1620) - OLED,120hz, 100% DCI-P3, Màn hình bảo vệ mắt - EYE CARE Chuẩn DisplayHDR True Black 600 Low Blue Light 600 nits (Khi bật HDR) 1.07 tỷ màu |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR4 3200mhz (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 |
| Hãng sản xuất | : ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD 2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:9, tỉ lệ phản hồi 0.2ms, 120Hz, 600nits HDR, độ phủ màu 100% DCI-P3,Anti Glared LED, công nghệ SGS Eye Care Display |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM), 3200 MHz (nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 7 Raptor Lake - 150U (Turbo Boost 5.40 GHz, 10 Core, 12 Threads,12 MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.2GHz Up to 4.5 GHz, 14Cores, 18Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 16.0 inch 3.2K (3200 x 2000) OLED 16:10, 100% DCI-P3,120hz Chuẩn Display HDR True Black 600 Low Blue Light Màn hình OLED 400 nits 600 nits (Khi bật HDR) 1.07 tỷ màu |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5X (Onboard) 7467 MHz , không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i9-13900H (2.60GHz Up to 5.40 GHz, 14Cores, 20Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD 2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:9, tỉ lệ phản hồi 0.2ms, 120Hz, 600nits HDR, độ phủ màu 100% DCI-P3,Anti Glared LED, công nghệ SGS Eye Care Display |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM), 3200 MHz (nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) (hỗ trợ nâng tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : : Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.7GHz Up to 4.9 GHz, 14Cores, 16Threads, 18MB Cache) Intel® AI Boost NPU up to Max 13 TOPS |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời) (hỗ trợ nâng tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (1 khe 8 GB onboard + 1 khe rời) (hỗ trợ nâng tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe |
| Hãng sản xuất | ASUS |
